formative cell
Định nghĩa
Danh từ: Tế bào hình thành – một tế bào của phôi thai, có khả năng phát triển và biệt hóa thành các loại tế bào khác nhau trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Tế bào hình thành rất quan trọng cho sự phát triển ban đầu của phôi thai.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách một tế bào hình thành duy nhất tạo ra các mô khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Formative cell stage": giai đoạn tế bào hình thành – giai đoạn đầu của sự phát triển phôi thai khi các tế bào này đang hoạt động mạnh mẽ.
- The formative cell stage is a critical period for genetic programming. (Giai đoạn tế bào hình thành là thời kỳ quan trọng cho việc lập trình di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Formative (tính từ): có tính chất hình thành, liên quan đến sự phát triển ban đầu.
- The formative years of childhood are essential for learning. (Những năm hình thành của tuổi thơ rất cần thiết cho việc học tập.)
- Cell (danh từ): tế bào – đơn vị cơ bản của sự sống.
- Each cell in the body has a specific function. (Mỗi tế bào trong cơ thể có một chức năng cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Embryonic cell: tế bào phôi – một tế bào từ phôi thai, có tiềm năng phát triển.
- Stem cell: tế bào gốc – một loại tế bào chưa biệt hóa, có khả năng phát triển thành nhiều loại tế bào khác (mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "formative cell". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, người ta có thể nói: - "From a single seed" (từ một hạt giống duy nhất) – ẩn dụ cho sự phát triển từ một tế bào hình thành ban đầu.